Kia Sportage là mẫu SUV 5 chỗ ứng dụng thành tố Bold for Nature trong triết lý thiết kế mới của Kia, hiện bán với ba phiên bản: 2.0G Premium, 2.0G Signature và 1.6 Turbo Signature AWD. Bài viết tổng hợp thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn cùng bảng thông số để khách hàng tại Cần Thơ dễ so sánh các bản.
Tổng quan Kia Sportage
Theo giới thiệu của hãng, Sportage được nhấn mạnh bằng những đường nét táo bạo và dứt khoát, lấy cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống đương đại. Xe dài 4.660 mm, rộng 1.865 mm, cao 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.755 mm và khoảng sáng gầm 190 mm.


Giá xe Kia Sportage tại Cần Thơ
Ba phiên bản dùng hai kiểu động cơ khác nhau nên mức giá chênh lệch rõ. Bảng giá cập nhật nằm ngay bên dưới.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| NEW KIA SPORTAGE | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Sportage 2.0G Premium | 769 Triệu |
| Sportage 2.0G Signature | 899 Triệu |
| Sportage 1.6T Signature AWD | 979 Triệu |
| New Sportage 1.6T HEV Signature AWD | 1,079 Triệu |
| New Sportage 1.6T HEV Signature | 1,029 Triệu |
| New Sportage 1.6T HEV Premium | 979 Triệu |
| New Sportage 2.0G Luxury | 810 Triệu |
| New Sportage 2.0G Deluxe | 749 Triệu |
Chương trình khuyến mãi đặc biệt và nhiều phần quà hấp dẫn (khuyến mãi có điều kiện và có hạn).
Ngoại thất mạnh mẽ, hiện đại
Điểm nhận diện đầu xe là cụm đèn định vị LED dạng boomerang, đi cùng lưới tản nhiệt lớn tạo vẻ ngoài cá tính.


Phần đuôi có cụm đèn hậu vuốt nhọn cách điệu, giúp xe dễ nhận ra từ phía sau. Mâm 19 inch đi cùng lốp 235/55 R19, bản Signature dùng đèn pha LED Projector, bản Premium dùng đèn LED thường.


Hãng giới thiệu nhiều màu sơn, trong đó có màu xanh rêu được thể hiện qua hình ảnh dưới đây.


Xe cũng xuất hiện nổi bật trong bối cảnh hoàng hôn, nơi dải đèn LED trước tạo điểm nhấn.


Nội thất hiện đại, rộng rãi
Khoang lái bọc da, hàng ghế đi cùng gam màu nâu ấm. Hãng cho phép chọn màu nội thất theo nhu cầu cá nhân.


Các tùy chọn da nội thất được thể hiện như hình dưới.


Bản Signature có màn hình đa thông tin 12.3 inch nối liền với màn hình giải trí AVN 12.3 inch; bản Premium dùng màn hình đa thông tin 4.2 inch. Điều hòa tự động 2 vùng có thể chuyển thành giao diện điều khiển cho màn hình giải trí, sạc không dây chuẩn Qi có quạt tản nhiệt, cốp điện có thể tự mở khi người cầm chìa khóa lại gần.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành: hai tùy chọn động cơ xăng
Hai bản 2.0G dùng động cơ Smartstream 2.0G công suất 154 mã lực, mô-men xoắn 192 Nm, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước. Bản 1.6 Turbo Signature AWD cho 178 mã lực, 265 Nm, hộp số ly hợp kép 7DCT và dẫn động hai cầu. Khung gầm N3 thế hệ mới cùng 4 chế độ lái Eco, Normal, Sport, Smart.
An toàn và hỗ trợ lái
Mọi phiên bản có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, TPMS, cảm biến đỗ xe trước và sau cùng camera 360 độ. Gói hỗ trợ lái gồm LKA, LFA, FCA, hiển thị điểm mù BVM và điều khiển hành trình thích ứng có trên bản Signature; bản Premium dùng điều khiển hành trình thường.
Thông số kỹ thuật Kia Sportage
Bảng đầu tiên là kích thước và trọng lượng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.660 x 1.865 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.755 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,89 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 54 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 543 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Tiếp theo là động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 2.0G Premium, 2.0G Signature: Smartstream 2.0G; 1.6T Signature AWD: Smartstream 1.6 Turbo |
| Công suất cực đại | 2.0G Premium, 2.0G Signature: 154 mã lực tại 6.200 vòng/phút; 1.6T Signature AWD: 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 2.0G Premium, 2.0G Signature: 192 Nm tại 4.500 vòng/phút; 1.6T Signature AWD: 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 2.0G Premium, 2.0G Signature: Tự động 6 cấp; 1.6T Signature AWD: Hộp số ly hợp kép 7-DCT |
| Hệ thống dẫn động | 2.0G Premium, 2.0G Signature: Cầu trước (FWD); 1.6T Signature AWD: 2 cầu |
| Chế độ lái | Normal |
Phần khung gầm gồm các thông số sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 |
| Mâm xe | 19 inch |
Các trang bị ngoại thất được liệt kê dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | 2.0G Premium: LED; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Baga mui | Có |
| Cốp điện | Có |
| Cửa sổ trời | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Bệ bước chân | Có |
Trang bị nội thất của xe như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Ghế hành khách chỉnh điện | 2.0G Premium: Chỉnh cơ; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Màn hình đa thông tin | 2.0G Premium: LCD 4.2″ inch; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Full-LCD 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | AVN 12.3 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 2.0G Premium: 6 loa; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: 8 loa Harman Kardon |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sạc không dây | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Đèn viền nội thất | 2.0G Premium, 2.0G Signature: Không; 1.6T Signature AWD: Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
| Chuyển số điện tử | 2.0G Premium, 2.0G Signature: Dạng gạt; 1.6T Signature AWD: Có |
Cuối cùng là các trang bị an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước & sau |
| Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | 2.0G Premium: Có; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Chỉ cảnh báo |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | 2.0G Premium: Không; 2.0G Signature, 1.6T Signature AWD: Có |
So sánh ba phiên bản
Những trang bị tạo nên khác biệt giữa các phiên bản được gom lại trong bảng sau.
| Trang bị | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T Signature AWD |
|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector | LED Projector |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | Không | Có | Có |
| Đèn sương mù | Không | LED | LED |
| Cửa sổ trời | Không | Có | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Không | Có | Có |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Chỉnh cơ | Có | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | LCD 4.2″ inch | Full-LCD 12.3 inch | Full-LCD 12.3 inch |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 8 loa Harman Kardon | 8 loa Harman Kardon |
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
| Đèn viền nội thất | Không | Không | Có |
| Chuyển số điện tử | Dạng gạt | Dạng gạt | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Không | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | Thích ứng | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | Không | Có | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | Không | Có | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | Không | Có | Có |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | Không | Có | Có |
Sportage phù hợp với khách hàng cần chiếc SUV 5 chỗ có thiết kế riêng và nhiều tiện nghi. Quý khách có thể đến đại lý để xem xe và đăng ký lái thử.
Miễn trách nhiệm: Thông tin và hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ nội dung hãng công bố và có thể khác với thực tế. Giá bán, cấu hình có thể thay đổi theo từng thời điểm; quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để được tư vấn chính xác.
ĐẠI LÝ 3S KIA CẦN THƠ | KIA MOTORS VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939904563.
- Địa chỉ: Đường Quang Trung, Khu dân cư Hưng Phú 1, phường Hưng Phú, quận Cái Răng, Tp Cần Thơ.
Với tổng diện tích hơn 2.700 m2, Kia Cần Thơ là Đại lý đạt chuẩn 3S toàn cầu của Kia Motor. Phương châm: “Family – like Care” – Chăm sóc khách hàng như người thân. Tập thể đội ngũ nhân viên của Kia Cần Thơ luôn nỗ lực và không ngừng mang đến chất lượng phục vụ tốt nhất.
Đại lý Chuẩn 3S: showroom – service – spare part:
- Showroom: chuyên trưng bày, phân phối, kinh doanh sỉ và lẻ các dòng xe Kia chính hãng (lắp ráp trong nước lẫn ngoại nhập).
- Service: dịch vụ chăm sóc khách hàng đạt chuẩn. Bao gồm: bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa chính hãng Kia Motor.
- Spare Part: cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng Kia.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939904563. Xin chân thành cảm ơn!
Xem thêm: Đánh giá chi tiết các dòng xe Kia.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!


Kia Sportage 2.0G và 1.6 Turbo


New Sportage Hybrid


THACO AUTO giới thiệu Kia Carens Clavis 7 chỗ


New Sorento Hybrid


Kia Carens Clavis


New Sportage Hybrid: 10 giá trị tạo nên sức hút


New Kia Carnival Hybrid


New Kia Sonet


New Kia Seltos


Kia Sorento Hybrid
Kia Morning
Kia Soluto
Liên kết tham khảo: New Sportage.