Nếu gia đình cần một chiếc SUV điện 7 chỗ thật rộng rãi, VinFast VF9 là cái tên đáng cân nhắc. Xe dài 5.119 mm, dùng pin 123 kWh, hai motor 402 hp, đi được 626 km (Eco) hoặc 602 km (Plus) theo chuẩn WLTP — phù hợp với người dùng Cần Thơ thường xuyên đi xa.
Bảng giá ô tô VinFast VF9 tại Cần Thơ
Mức giá niêm yết của VF9 Eco và Plus nằm ở bảng bên dưới; chi phí lăn bánh và ưu đãi tại Cần Thơ sẽ được đại lý 5S VinFast Cần Thơ báo cụ thể khi quý khách liên hệ.
Lưu ý:
- Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
- Một số tính năng có thể được kích hoạt sau khi giao xe thông qua cập nhật phần mềm từ xa.
| PHIÊN BẢN | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| VinFast VF 9 Eco | 1.348 triệu |
| VinFast VF 9 Plus | 1.529 triệu |
VF9 Eco và VF9 Plus khác nhau ở đâu?
Để dễ chọn, dưới đây là những khác biệt chính giữa hai bản (bảng thông số cuối bài tính theo bản Plus):
- Eco: 626 km theo WLTP, gầm 174 mm, la-zăng 20 inch, ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế phụ 6 hướng, hàng ghế hai chỉnh điện 4 hướng, 11 loa.
- Plus: 602 km theo WLTP, gầm 184 mm, la-zăng 21 inch, ghế lái 12 hướng nhớ vị trí, ghế phụ 10 hướng, hàng ghế hai chỉnh điện 8 hướng, đều có massage, thông gió, sưởi; 13 loa, loa trầm, âm ly và màn hình hàng ghế sau 8 inch.
- Cả hai: 2 motor 150 kW (tổng 402 hp), mô-men xoắn 620 Nm, pin 123 kWh, sạc nhanh 10% – 70% trong 35 phút, màn hình giải trí 15,6 inch, 11 túi khí; Plus có thêm tùy chọn cấu hình 6 chỗ.
Ngoại thất VF9: Khối thân lớn, đường nét mềm
VF9 dài 5.119 mm, rộng 2.254 mm, cao 1.697 mm, chiều dài cơ sở 3.149 mm; khoảng sáng gầm 174 mm (Eco) và 184 mm (Plus). Nóc xe nghiêng dần về phía sau như tầng nóc của một chiếc du thuyền, kết hợp hốc gió trên ca-pô và cản trước để tối ưu tính khí động học.
Đèn pha LED Matrix tự bật/tắt, có điều khiển góc chiếu thông minh và tính năng đèn liếc theo góc lái. Xe còn có đèn chào mừng, tay nắm cửa ẩn, cửa hít và kính cửa sổ lên/xuống một chạm.
Người dùng có thể mở cốp sau bằng nút bấm hoặc đá chân; khoang hành lý có đèn chiếu sáng. La-zăng hợp kim đa chấu 20 inch (Eco) hoặc 21 inch (Plus).
Nội thất 7 chỗ rộng rãi
Bước vào bên trong, người lái đối diện màn hình giải trí cảm ứng 15,6 inch và vô-lăng D-cut. Xe dùng ghế bọc da nhân tạo, ghế lái chỉnh điện 8 hướng (Eco) hoặc 12 hướng có nhớ vị trí (Plus).
Khoang xe có điều hòa tự động 3 vùng kèm lọc Combi 1.0 và ion hóa không khí; hàng ghế sau có cửa gió riêng ở cột B, hộp để đồ trung tâm và dưới chân.
Bản Plus bổ sung màn hình 8 inch cho hàng ghế sau, hàng ghế hai chỉnh điện 8 hướng có massage, thông gió, sưởi, hệ thống 13 loa cùng loa trầm và âm ly (Eco có 11 loa). Ghế phụ Plus chỉnh điện 10 hướng và cũng có massage, thông gió, sưởi.
Plus có tùy chọn 6 chỗ (chọn khi đặt xe), trong khi cấu hình tiêu chuẩn là 7 chỗ. Hàng ghế thứ hai gập theo tỷ lệ 40:20:40, hỗ trợ người ngồi vào hàng ghế thứ ba thuận tiện hơn.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!



Sức mạnh 402 hp và pin 123 kWh
VF9 có hai motor điện, mỗi motor 150 kW, tổng công suất 402 hp (300 kW), mô-men xoắn 620 Nm, dẫn động hai cầu toàn thời gian và tốc độ tối đa 200 km/h. Xe có ba chế độ lái Eco, Normal, Sport cùng phanh tái sinh bốn mức.
Bộ pin CATL 123 kWh giúp VF9 chạy được 626 km (Eco) hoặc 602 km (Plus) theo WLTP. Sạc nhanh 10% – 70% trong 35 phút, sạc AC 6,6 kW một pha hoặc 11 kW ba pha. Con số thực tế còn phụ thuộc phong cách lái, số người trên xe và điều kiện thời tiết.
Hệ thống treo trước độc lập tay đòn kép, sau liên kết đa điểm với giảm chấn khí nén; phanh trước và sau đều là đĩa thông gió.
An toàn và hỗ trợ lái ADAS
Trang bị an toàn tiêu chuẩn gồm 11 túi khí (trước, rèm, bên hông hàng trước và sau, chân, trung tâm), ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, đèn báo phanh khẩn cấp và giám sát áp suất lốp dTPMS; xe có gọi cứu hộ tự động và cảnh báo chống trộm.
Xe được trang bị đầy đủ nhóm ADAS: giám sát hành trình thích ứng, trợ lái cao tốc và khi ùn tắc, cảnh báo chệch làn, giữ làn, kiểm soát đi giữa làn, nhận biết biển báo, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đỗ xe, giám sát xung quanh và giám sát người lái.
Thông số kỹ thuật VinFast VF9 Plus
Bốn bảng dưới đây tổng hợp thông số công bố chính thức của VinFast, lấy bản Plus làm đại diện.
Kích thước, số chỗ ngồi và khung gầm:
| Thông số | VinFast VF9 Plus |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.119 x 2.254 x 1.697 |
| Chiều dài cơ sở | 3.149 mm |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 184 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (tùy chọn 6 chỗ) |
| Trọng lượng không tải | 2.968 kg (7 chỗ) / 2.932 kg (6 chỗ) |
| Tải trọng | 550 kg (7 chỗ) / 475 kg (6 chỗ) |
| Khoang hành lý (còn hàng ghế cuối / gập hàng ghế cuối / phía trước) | 212 L / 926 L / 100 L |
| Kích thước la-zăng | 21 inch, hợp kim |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm, giảm chấn khí nén |
| Phanh trước / sau | Đĩa thông gió |
Động cơ, pin và sạc:
| Thông số | VinFast VF9 Plus |
|---|---|
| Động cơ | 2 motor điện, mỗi motor 150 kW |
| Công suất tối đa | 402 hp / 300 kW |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h |
| Dẫn động | 2 cầu toàn thời gian (AWD) |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
| Dung lượng pin khả dụng | 123 kWh (CATL) |
| Quãng đường một lần sạc đầy (WLTP) | 602 km |
| Công suất sạc AC tối đa | 6,6 kW (1 pha) / 11 kW (3 pha) |
| Thời gian sạc nhanh (10% – 70%) | 35 phút |
| Phanh tái sinh | Có, 4 mức: Tắt, Thấp, Trung bình, Cao |
Ngoại thất, nội thất và tiện nghi:
| Thông số | VinFast VF9 Plus |
|---|---|
| Đèn pha | LED Matrix, điều khiển góc chiếu thông minh, tự động quay góc chiếu (đèn liếc) |
| Gương chiếu hậu ngoài | Sấy, tự chỉnh khi lùi, chống chói tự động, nhớ vị trí |
| Cửa và cốp | Cửa hít; cốp sau chỉnh điện, đóng/mở bằng đá chân |
| Kính cửa sổ | Lên/xuống một chạm; hàng ghế trước kính cách âm 2 lớp |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo cao cấp |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, massage, thông gió, sưởi |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 10 hướng, massage, thông gió, sưởi |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh điện 8 hướng, massage, thông gió, sưởi; gập tỷ lệ 40:20:40 |
| Vô-lăng | D-cut, bọc da thân thiện môi trường, chỉnh điện 4 hướng, sưởi, nhớ vị trí |
| Điều hòa | Tự động 3 vùng, lọc Combi 1.0, ion hóa không khí |
| Màn hình giải trí trung tâm | 15,6 inch cảm ứng |
| Màn hình hàng ghế sau | 8 inch |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Hệ thống âm thanh | 13 loa, 1 loa trầm, có âm ly |
| Sạc không dây và ổ điện xoay chiều | Có; ổ 230 V/150 W |
| Đèn trang trí nội thất | Đa màu |
An toàn, an ninh và hỗ trợ lái:
| Thông số | VinFast VF9 Plus |
|---|---|
| Số lượng túi khí | 11 |
| ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp (dTPMS) | Có |
| Cảnh báo chống trộm, gọi cứu hộ tự động | Có |
| Giám sát hành trình thích ứng | Có |
| Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc, hỗ trợ lái trên cao tốc | Có |
| Cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát đi giữa làn | Có |
| Nhận biết biển báo giao thông, điều chỉnh tốc độ thông minh | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước, phanh tự động khẩn cấp trước | Có |
| Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo mở cửa | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe phía trước và phía sau, camera sau, giám sát xung quanh | Có |
| Hệ thống giám sát người lái, đèn pha thích ứng | Có |
Màu sắc và bảo hành
Bảng màu ngoại thất gồm Infinity Blanc, Zenith Grey, Ivy Green, Desat Silver, Urban Mint, Crimson Red và Jet Black; các màu nâng cao có thể tính thêm phí, còn sự kết hợp giữa màu ngoại thất và nội thất tùy thuộc vào từng thời điểm.
Chính sách bảo hành gồm 10 năm hoặc 200.000 km cho xe mới và 10 năm hoặc 200.000 km cho pin (điều kiện nào đến trước), có sửa chữa lưu động và cứu hộ 24/7. Quý khách có thể ghé đại lý 5S VinFast Cần Thơ để được tư vấn và đăng ký lái thử.
ĐẠI LÝ 5S VINFAST CẦN THƠ
- Địa chỉ: 307 Phạm Hùng, Khu vực Yên Trung, Phường Cái Răng, Tp. Cần Thơ.
- Phòng Kinh doanh: 0905588887 (PKD).
Xem thêm: Đánh giá chi tiết các dòng xe Vinfast.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!


VinFast VF Wild


VinFast VF8 All New


VinFast EBus


VinFast VF2


VinFast VF3


VinFast VF5


VinFast VF6


VinFast VF7


VinFast VF8 Eco/Plus


VinFast VF9


VinFast EC Van


VinFast MPV 7


VinFast Limo Green
VinFast Nerio Green


VinFast Herio Green
VinFast Minio Green



Liên kết tham khảo: Bảng giá xe VinFast Cần Thơ.







