Suzuki Fronx là mẫu SUV cỡ nhỏ dáng coupe, có 3 phiên bản GL, GLX và GLX Plus, trong đó hai bản cao dùng động cơ 1.5L Mild Hybrid đi cùng hộp số tự động 6 cấp. Bài viết tổng hợp giá niêm yết, thiết kế, trang bị và thông số kỹ thuật chi tiết của Fronx dành cho khách hàng Cần Thơ đang tìm hiểu mẫu xe này.
Tổng quan Suzuki Fronx
Suzuki Fronx là mẫu SUV cỡ nhỏ 5 chỗ mang dáng coupe, được Suzuki Việt Nam phân phối với 3 phiên bản GL, GLX và GLX Plus. Xe hướng đến người dùng đô thị cần một chiếc gầm cao gọn gàng, dễ xoay trở nhưng vẫn đủ rộng cho gia đình nhỏ và những chuyến đi cuối tuần.


- Thiết kế SUV coupe với phần mui vuốt dốc về phía sau, bản GLX Plus phối mui đen tương phản
- Động cơ K15C 1.5L Mild Hybrid kết hợp hộp số tự động 6 cấp và lẫy chuyển số trên bản GLX, GLX Plus
- Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp khoảng 5,2 L/100 km (bản GLX)
- Gói hỗ trợ lái an toàn ADAS gồm phanh khẩn cấp, ga tự động thích ứng, giữ làn, cảnh báo điểm mù trên bản GLX Plus
- 6 túi khí tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản
Giá xe Suzuki Fronx
(*) Giá bán lẻ niêm yết do Suzuki Việt Nam công bố, mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm. Giá chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số và bảo hiểm bắt buộc.
| SUZUKI CELERIO | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| Fronx GL | 520 triệu |
| Fronx GLX | 599 triệu |
| Fronx GLX Plus | 649 triệu |
Chênh lệch giữa các phiên bản chủ yếu đến từ hệ truyền động (xăng thuần hay Mild Hybrid) và các trang bị tiện nghi, an toàn. Để có báo giá lăn bánh chính xác cùng ưu đãi đang áp dụng, quý khách nên liên hệ trực tiếp đại lý.
Ngoại thất: Dáng SUV coupe cá tính
Điểm nhận diện đầu tiên của Fronx là thân xe dáng coupe: mui xe hạ thấp dần về phía sau, kết hợp các đường gân dập nổi và vòm bánh ốp nhựa đen khỏe khoắn. Tổng thể dung hòa giữa vẻ mạnh mẽ của SUV và nét mềm mại, thanh lịch của một chiếc xe đô thị.


Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn LED hai tầng, đèn chiếu sáng dạng LED đa phản xạ và dải đèn ban ngày LED trên cả 3 phiên bản. Xe dùng mâm 16 inch với lốp 195/60 R16. Bản GL có gương chiếu hậu gập điện, còn GLX và GLX Plus được nâng cấp gương tự động gập điện; riêng GLX Plus có thêm tính năng đèn chiếu xa tự động.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Nội thất và tiện nghi
Khoang lái Fronx gây ấn tượng với ghế bọc hai tông màu đen – đỏ Bordeaux, phối da nhân tạo và nỉ. Bảng táp-lô bố trí theo chiều ngang, màn hình giải trí đặt nổi ở trung tâm, trong tầm với của người lái. Vô-lăng trên bản GLX và GLX Plus được bọc da, bản GL dùng vô-lăng ốp nhựa.


Về tiện nghi, bản GL có màn hình 7 inch, 4 loa và điều hòa chỉnh cơ. Hai bản GLX, GLX Plus nâng lên màn hình HD 9 inch, 6 loa và điều hòa tự động. Cả 3 phiên bản đều kết nối Apple CarPlay và Android Auto dạng có dây lẫn không dây. Bản GLX Plus được bổ sung thêm:
- Màn hình hiển thị trên kính lái (HUD) dạng combiner, hiển thị tốc độ, cảnh báo, hướng đi
- Khay sạc không dây chuẩn Qi phía trước cần số
- Camera 360 độ hỗ trợ quan sát khi đỗ xe, đi vào đường hẹp


Khoang hành lý có dung tích 304 lít, cửa sau thiết kế thấp nên việc chất, dỡ đồ khá nhẹ nhàng, phù hợp cả chuyến đi ngắn lẫn hành trình xa.
Động cơ Hybrid và khả năng vận hành
Suzuki trang bị cho Fronx hai tùy chọn hệ truyền động. Bản GL dùng động cơ xăng K15B 1.5L (77 kW, 138 Nm) đi cùng hộp số tự động 4 cấp. Bản GLX và GLX Plus dùng động cơ K15C 1.5L DUALJET kết hợp hệ thống Mild Hybrid SHVS (74 kW, 135 Nm), hộp số tự động 6 cấp và lẫy chuyển số trên vô-lăng.


Hệ thống SHVS hỗ trợ động cơ khi tăng tốc và tái tạo năng lượng khi giảm tốc, giúp mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp của bản GLX chỉ khoảng 5,2 L/100 km. Xe phát triển trên nền tảng HEARTECT với khung gầm nhẹ nhưng cứng vững; vật liệu cách âm được bố trí ở táp-lô, cửa, vách ngăn và vòm bánh, kết hợp kính chắn gió chống ồn để giảm tiếng ồn vọng vào cabin. Bán kính quay đầu 4,8 m giúp xe xoay trở linh hoạt trong phố.
An toàn và hệ thống ADAS
Cả 3 phiên bản Fronx đều có 6 túi khí (túi khí trước, túi khí bên hông hàng ghế trước và túi khí rèm), hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC, cảm biến lùi, khóa ghế trẻ em ISOFIX và đèn tự động bật/tắt. Theo giới thiệu của Suzuki, xe còn có phanh ABS, EBD và cân bằng điện tử ESP. Bản GLX có thêm kiểm soát hành trình, còn GLX Plus sở hữu gói hỗ trợ lái an toàn ADAS:
- Phanh khẩn cấp tự động DSBS II: cảnh báo, hỗ trợ phanh và tự phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm
- Kiểm soát hành trình thích ứng ACC: dùng radar sóng milimet và camera để giữ khoảng cách với xe phía trước
- Cảnh báo lệch làn LDP và hỗ trợ giữ làn LKA, hoạt động từ tốc độ 50 km/h
- Cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA
- Đèn chiếu xa tự động HBA khi xe chạy trên 40 km/h


Màu sắc và chính sách bảo hành
Suzuki Fronx có tổng cộng 7 lựa chọn màu, chia theo phiên bản:
- GL và GLX: Trắng, Xám, Đen
- GLX Plus (hai tông mui đen): Xanh – Đen, Cam – Đen, Ngà – Đen, Trắng – Đen
Chính sách bảo hành xe là 3 năm hoặc 100.000 km; riêng pin lithium-ion của hệ thống hybrid được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Khách hàng còn được 1 lần bảo dưỡng miễn phí.
Thông số kỹ thuật Suzuki Fronx
Thông số dưới đây được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của Suzuki Việt Nam, có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Kích thước – Khung gầm
Cả 3 phiên bản dùng chung kích thước và khung gầm:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 3.995 x 1.765 x 1.550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.520 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 170 mm |
| Bán kính quay đầu tối thiểu | 4,8 m |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Dung tích khoang hành lý | 304 lít |
| Hệ thống treo trước / sau | McPherson / Thanh xoắn |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống |
| Thông số lốp | 195/60 R16 |
Động cơ – Hộp số – Mức tiêu hao
Thông số động cơ và mức tiêu hao nhiên liệu theo từng phiên bản:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | K15B 1.5L (GL) hoặc K15C 1.5L Mild Hybrid (GLX, GLX Plus) |
| Dung tích xi-lanh | 1.462 cc |
| Công suất tối đa | 77 kW / 6.000 vòng/phút (GL) hoặc 74 kW / 6.000 vòng/phút (GLX, GLX Plus) |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm / 4.400 vòng/phút (GL) hoặc 135 Nm / 4.400 vòng/phút (GLX, GLX Plus) |
| Hộp số | Tự động 4 cấp (GL) hoặc tự động 6 cấp, có lẫy chuyển số (GLX, GLX Plus) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Tiêu hao nhiên liệu kết hợp | 5,9 L/100 km (GL), 5,2 L/100 km (GLX), 5,23 L/100 km (GLX Plus) |
| Tiêu hao trong đô thị | 7,6 L/100 km (GL), 6,22 L/100 km (GLX), 6,41 L/100 km (GLX Plus) |
| Tiêu hao ngoài đô thị | 5 L/100 km (GL), 4,62 L/100 km (GLX), 4,55 L/100 km (GLX Plus) |
So sánh trang bị 3 phiên bản
Bảng so sánh giúp quý khách dễ chọn phiên bản phù hợp:
| Trang bị | GL | GLX | GLX Plus |
|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước LED đa phản xạ, đèn ban ngày LED | Có trên cả 3 phiên bản | ||
| Đèn chiếu xa tự động (HBA) | – | – | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Gập điện | Tự động gập điện | Tự động gập điện |
| Vô-lăng | Ốp nhựa | Bọc da | Bọc da |
| Màn hình giải trí trung tâm | 7 inch | 9 inch | 9 inch |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có dây và không dây | ||
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | 6 loa |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có trên cả 3 phiên bản | ||
| Màn hình hiển thị trên kính lái (HUD) | – | – | Có |
| Sạc không dây | – | – | Có |
| 6 túi khí, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC), cảm biến lùi | Có trên cả 3 phiên bản | ||
| Kiểm soát hành trình | – | Có | Thích ứng (ACC) |
| Camera 360 độ | – | – | Có |
| Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II) | – | – | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | – | – | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | – | – | Có |
| Cảnh báo lệch làn (LDP), hỗ trợ giữ làn (LKA) | – | – | Có |
Với kích thước gọn, bán kính quay đầu 4,8 m, mức tiêu hao nhiên liệu thấp và gói ADAS trên bản GLX Plus, Suzuki Fronx là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình trẻ ở Cần Thơ và các tỉnh miền Tây. Quý khách có thể đến đại lý Suzuki Tây Đô để xem xe, lái thử và nhận báo giá lăn bánh theo từng phiên bản.
ĐẠI LÝ 3S SUZUKI CẦN THƠ | SUZUKI TÂY ĐÔ
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ Đại lý Suzuki chính hãng:
- Địa chỉ 1: 8A Võ Nguyên Giáp, phường Hưng Thạnh. quận Cái Răng, Tp. Cần Thơ.
- Địa chỉ 2: Số 86 Lê Hồng Phong, phường Trà An, quận Bình Thủy, Tp. Cần Thơ.
- Điện thoại tư vấn / Zalo: 0976840603.
Suzuki Tây Đô – Võ Nguyên Giáp là đại lý ô tô Suzuki đạt chuẩn 3S mới nhất tại Miền Tây. Đại lý – Showroom cung cấp tất cả các dòng xe ô tô, xe tải chính hãng Suzuki bao gồm: Suzuki XL7, Suzuki Ertiga, Suzuki Ciaz, Suzuki Swift, Suzuki Carry Pro, Suzuki Carry Truck, Suzuki Blind Van. Tất cả các xe đều có điều kiện bảo hành là 36 tháng hoặc 100,000 km (tùy điều kiện nào đến trước).
Với vị thế là đại lý chính thức mới nhất và hiện đại nhất của Việt Nam Suzuki, Suzuki Tây Đô hứa hẹn đem lại các dịch vụ hậu mãi tốt nhất cho khách hàng. Thêm vào đó, là đại lý 3S nên các tại đây có đầy đủ các dịch vụ cần thiết dành cho người mua xe:
- Bảo dưỡng định kỳ, miễn phí đối với 5,000 km đầu tiên.
- Cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng.
- Sửa chữa hỏng hóc.
- Cứu hộ giao thông.
(*) Xin vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý Suzuki Tây Đô để biết chính xác thời giá và chương trình khuyến mãi cụ thể.
Xem thêm: Đánh giá chi tiết các dòng xe Suzuki.
Liên kết tham khảo: Đại lý 3S Suzuki Tây Đô.



