Tháng 4/2026, Yamaha Grande tiếp tục duy trì mức giá niêm yết ổn định trên thị trường với nhiều phiên bản và tùy chọn màu sắc đa dạng. Mẫu xe tay ga cao cấp này không chỉ chinh phục người dùng bởi thiết kế thanh lịch, sang trọng đậm chất châu Âu mà còn gây ấn tượng mạnh mẽ bởi khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.
Yamaha Grande hiện có mặt trên thị trường với 6 phiên bản khác nhau, bao gồm các tùy chọn màu sắc mới nhất cho năm 2025 và phiên bản màu mới của năm 2024. Mức giá niêm yết cho các phiên bản này được giữ nguyên so với tháng trước.
Các phiên bản và mức giá niêm yết
Theo đó, phiên bản Grande tiêu chuẩn màu mới 2024 có giá niêm yết là 46.244.000 đồng. Phiên bản đặc biệt màu mới 2024 được bán ra với mức giá 50.859.000 đồng, trong khi bản giới hạn màu mới 2024 có giá 51.644.000 đồng.
Đối với các phiên bản mới nhất của năm 2025, bản tiêu chuẩn có giá 46.637.000 đồng. Phiên bản đặc biệt màu mới nhất 2025 được niêm yết ở mức 51.251.000 đồng và bản giới hạn màu mới nhất 2025 có giá cao nhất là 52.037.000 đồng.
Đánh giá tổng quan về Yamaha Grande
Yamaha Grande là một mẫu xe tay ga cao cấp, nổi bật với phong cách thiết kế thanh lịch, các đường nét mềm mại mang đậm hơi hướng châu Âu. Ngoại hình tinh tế cùng hệ thống đèn LED hiện đại giúp xe tạo nên vẻ ngoài thời trang, rất phù hợp với môi trường đô thị và những người dùng chú trọng đến thẩm mỹ.
Không chỉ sở hữu vẻ ngoài cuốn hút, Yamaha Grande còn được đánh giá cao về trải nghiệm vận hành. Động cơ Blue Core 125cc tích hợp hệ thống trợ lực điện Hybrid mang đến khả năng tăng tốc mượt mà, vận hành ổn định trong mọi điều kiện di chuyển hàng ngày, đồng thời đảm bảo sự tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả. Các trang bị an toàn như phanh ABS, không gian cốp chứa đồ rộng rãi và bảng đồng hồ hiển thị thông tin hiện đại góp phần nâng cao tối đa sự tiện nghi và thoải mái cho người lái.
| Bảng giá xe Yamaha Grande mới nhất tháng 4/2026 (ĐVT: đồng) | ||||
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết | Giá đại lý | Chênh lệch |
| Grande tiêu chuẩn màu mới 2024 | Đỏ đen | 46.244.000 | 44.200.000 | -2.044.000 |
| Đen | 46.244.000 | 44.200.000 | -2.044.000 | |
| Grande tiêu chuẩn màu mới 2025 | Đỏ đen | 46.637.000 | 45.500.000 | – 1.037.000 |
| Đen | 46.637.000 | 45.500.000 | – 1.037.000 | |
| Grande đặc biệt màu mới 2024 | Đỏ đen | 50.859.000 | 48.800.000 | -2.059.000 |
| Trắng đen | 50.859.000 | 48.800.000 | -2.059.000 | |
| Đen | 50.859.000 | 48.800.000 | -2.059.000 | |
| Xanh đen | 50.859.000 | 48.800.000 | -2.059.000 | |
| Grande đặc biệt màu mới 2025 | Đỏ đen | 51.251.000 | 49.800.000 | – 1.451.000 |
| Trắng đen | 51.251.000 | 49.800.000 | – 1.451.000 | |
| Đen | 51.251.000 | 49.800.000 | – 1.451.000 | |
| Xanh đen | 51.251.000 | 49.800.000 | – 1.451.000 | |
| Grande giới hạn màu mới 2024 | Hồng đen | 51.644.000 | 49.500.000 | -2.144.000 |
| Xanh đen | 51.644.000 | 49.500.000 | -2.144.000 | |
| Xám đen | 51.644.000 | 49.500.000 | -2.144.000 | |
| Đen hồng | 51.644.000 | 49.500.000 | -2.144.000 | |
| Xanh đen | 51.644.000 | 49.500.000 | -2.144.000 | |
| Grande giới hạn màu mới 2025 | Xám bạc đen | 52.037.000 | 50.200.000 | – 1.837.000 |
| Đen vàng | 52.037.000 | 50.200.000 | – 1.837.000 | |
| Xám bạc đen | 52.037.000 | 50.200.000 | – 1.837.000 | |
| Xanh bạc đen | 52.037.000 | 50.200.000 | – 1.837.000 | |
| Xanh bạc đen | 52.037.000 | 50.200.000 | – 1.837.000 | |
Tại các đại lý, giá bán thực tế của Yamaha Grande trong tháng 4/2026 có sự chênh lệch so với giá niêm yết, với mức thấp hơn dao động từ 1.037.000 đến 2.144.000 đồng mỗi xe. Khoản chênh lệch lớn nhất được ghi nhận thuộc về phiên bản Grande giới hạn màu mới 2024.
Thông tin giá xe Yamaha Grande được cung cấp trên chỉ mang tính tham khảo. Để có được thông tin chi tiết và chính xác nhất về giá bán tại từng thời điểm và khu vực, người tiêu dùng nên liên hệ hoặc ghé thăm trực tiếp các đại lý Yamaha ủy quyền.
Lưu ý: Thông tin bài viết chỉ mang tính tham khảo.



